Browsing all articles tagged with Công Ty

Công Ty TNHH TM-SX Vạn Phú Xuân

VP: 303 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh

Chuyên cung cấp:

–         Cửa kẽm sơn màu đồng

–         Cửa Inox

–         Cửa nhôm cao cấp

–         Cửa kẽm sơn tĩnh điện

–         Cửa giả gỗ

–         Cửa kéo Đài Loan

–         Cửa cuốn Đài Loan

–         Cửa cuốn công nghệ Đức

Công Ty tnhh Tm-sx Vạn Phú Xuân

Vp giao dịch & showroom: 303 Tô Hiến Thành F13 Q.10

Bảng báo giá ( Áp dụng từ ngày 06/07/2010)

I- CỬA ĐI KẼM SƠN TĨNH ĐIỆN:


VPX 01


VPX 04


VPX 02


VPX-05


VPX-04


VPX-03

TÊN HÀNG:

1- VPX 500 cửa đi 1 cánh = 0.84m x 2.2m. Đơn giá  1.202.000VND/m2, cửa đi 2 cánh = 1.7m x 2.2 m. Đơn giá  1.040.000 VND/m2

2- VPX 503 cửa đi 1 cánh = 0.84m x2.2m. Đơn giá  1.325.0000VND/m2, cửa đi 2 cánh = 1.7m x 2.2 m. Đơn giá  1.160.000 VND/m2

3- VPX 504 cửa đi 1 cánh = 0.84m x 2.2m. Đơn giá  1.415.000VND/m2, cửa đi 2 cánh = 1.7m x 2.2 m. Đơn giá  1.270.000 VND/m2

4- VPX 401 cửa đi 1 cánh = 0.84m x 2.2m. Đơn giá  1.419.000VND/m2, cửa đi 2 cánh = 1.7m x 2.2 m. Đơn giá  1.300.000 VND/m2

5- VPX 507 cửa đi 1 cánh = 0.84m x 2.2m. Đơn giá  1.461.000VND/m2, cửa đi 2 cánh = 1.7m x 2.2 m. Đơn giá  1.270.000 VND/m2

6- VPX 505 cửa đi 1 cánh = 0.84m x 2.2m. Đơn giá  1.731.000VND/m2, cửa đi 2 cánh = 1.7m x 2.2 m. Đơn giá  1.625.000 VND/m2

7- VPX 406 cửa đi 1 cánh = 0.84m x 2.2m. Đơn giá  2.225.000VND/m2, cửa đi 2 cánh = 1.7m x 2.2 m. Đơn giá  2.200.000 VND/m2

8- VPX 506 cửa đi 1 cánh = 0.84m x 2.2m. Đơn giá  1.408.000VND/m2, cửa đi 2 cánh = 1.7m x 2.2 m. Đơn giá  1.127.000 VND/m2

9- VPX 501 cửa đi 1 cánh = 0.84m x 2.2m. Đơn giá  1.677.000VND/m2, cửa đi 2 cánh = 1.7m x 2.2 m. Đơn giá  1.605.000 VND/m2

10- VPX 502 cửa đi 1 cánh = 0.84m x 2.2m. Đơn giá  1.310.000VND/m2, cửa đi 2 cánh = 1.7m x 2.2 m. Đơn giá  1.260.000 VND/m2

11- VPX 602 cửa đi 1 cánh = 0.84m x 2.2m. Đơn giá  1.300.000VND/m2, cửa đi 2 cánh = 1.7m x 2.2 m. Đơn giá  1.250.000 VND/m2

12- VPX 114 cửa đi 1 cánh = 0.84m x 2.2m. Đơn giá  2.995.000VND/m2, cửa đi 2 cánh = 1.7m x 2.2 m. Đơn giá  2.980.000 VND/m2

CỬA SỔ KẼM SƠN TĨNH ĐIỆN

1- VPX 903 cửa sổ 2 cánh = 1.2m x 1.2m. Đơn giá  1.212.000VND/m2, cửa đi 4 cánh = 2.4m x 1.2 m. Đơn giá  1.075.000 VND/m2

2- VPX 904 cửa sổ 2 cánh = 1.2m x 1.2m. Đơn giá  1.345.000VND/m2, cửa đi 4 cánh = 1.7m x 2.2 m. Đơn giá  1.325.000 VND/m2

*- Đơn giá Bông bảo vệ : 384.000 d/m2

CỬA ĐI KẼM MẠ ĐỒNG – INOX 304

1- VPX 701 – 702 – 206 – 207 – 208= 1.119m x 2.15 m. Giá 5.500.000 VND/m2; 1.119m x 2.15 m. Giá 5.500.000 VND/m2

Ghi chú: – Đơn giá bao gồm kiếng trắng 5 ly, khóa Bossca, lắp ráp và vận chuyển trong TP. HCM

–         Giá chưa bao gồm VAT 10%

–         Dung sai cho phép +- 8%

–         Cửa làm bằng tôn kẽm: Khung bao dày 1.2ly đến 1.5ly, khung cánh dày 1.0ly

–         Đơn giá cửa sổ chưa bao gồm bông bảo vệ

BẢNG BÁO GIÁ

(Áp dụng từ ngày 06/07/2010)

CỬA ĐI NHÔM SON TĨNH ĐIỆN HỆ TS1100


VPX_208


VPX_206


VPX_201


VPX-204


VPX 208b


VPX-202

1- VPX 300-TS1100= 0.84 m X 2.2 m. Giá 1.682.000 đ/m2; 1.7m x 2.2m. Giá 1.600.000 đ/m2

2- VPX 301-TS1100= 0.84 m X 2.2 m. Giá 1.980.000 đ/m2; 1.7m x 2.2m. Giá 1.850.000 đ/m2

3- VPX 303-TS1100= 0.84 m X 2.2 m. Giá 1.996.000 đ/m2; 1.7m x 2.2m. Giá 1.760.000 đ/m2

4- VPX 304-TS1100= 0.84 m X 2.2 m. Giá 2.018.000 đ/m2; 1.7m x 2.2m. Giá 1.925.000 đ/m2

5- VPX 309-TS1100= 0.84 m X 2.2 m. Giá 2.310.000 đ/m2; 1.7m x 2.2m. Giá 2.155.000 đ/m2

6- VPX 301-TS1100= 0.84 m X 2.2 m. Giá 1.921.000 đ/m2; 1.7m x 2.2m. Giá 1.800.000 đ/m2

7- VPX 302B-Cửa lá sách= 0.84 m X 2.2 m. Giá 2.230.000 đ/m2; 1.7m x 2.2m. Giá 2.210.000 đ/m2

CỬA ĐI NHÔM SON TĨNH ĐIỆN HỆ TS700

1- VPX 308-TS700 đố 700= 0.84 m X 2.2 m. Giá 1.280.000 đ/m2; 1.7m x 2.2m. Giá 1.350.000 đ/m2

2- VPX 308B-TS700= 0.84 m X 2.2 m. Giá 1.500.000 đ/m2; 1.7m x 2.2m. Giá 1.650.000 đ/m2

CỬA ĐI LÙA

1- VPX 305 – TS720=0.84m X 2.2m. Giá 1.400.000 đ/m2; 1.7m x 2.2m. Giá 1.250.000 đ/m2

2- VPX 306 – TS1000=0.84m X 2.2m. Giá 1.680.000 đ/m2; 1.7m x 2.2m. Giá 1.530.000 đ/m2

CỬA SỔ LÙA

1- VPX 312 – TS888=0.84m X 2.2m. Giá 1.055.000 đ/m2; 1.7m x 2.2m. Giá 925.000 đ/m2

2- VPX 312B – TS188=0.84m X 2.2m. Giá 1.210.000 đ/m2; 1.7m x 2.2m. Giá 1.155.000 đ/m2

CỬA SỔ BẬT TS 838


vpx_500


vpx_502


vpx_503


VPX-401


VPX-507


VPX-501

1- VPX 310 – TS838=0.6m X 1.2m. Giá 1.450.000 đ/m2; 1.2m x 1.2m. Giá 1.350.000 đ/m2

Ghi chú: – Đơn giá bao gồm kiếng trắng 5 ly, khóa Bossca, lắp ráp và vận chuyển trong TP.HCM

–         Giá chưa bao gồm VAT 10%

–         Cửa sổ lùa có lưới chống muỗi

BẢNG BÁO GIÁ (Áp dụng từ ngày 06/07/2010)


Cửa sắt sơn tĩnh điện – Giã gỗ cao cấp


Cửa chống cháy – Cửa kẽm mạ đồng – Cửa Inox


Cửa sắt vân gỗ


Cửa nhôm


Cửa cuốn Đài Loan – Công nghệ Đức – Inox

CỬA KÉO ĐÀI LOAN

+ Diện tích : 10 m2 trở lên :

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 420.000 đ/m2, U 7 dem: 450.000 đ/m2, U 8 dem: 470.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 310.000 đ/m2, U 7 dem: 330.000 đ/m2, U 8 dem: 350.000 đ/m2

+ Diện tích 8-10 m2:

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 430.000 đ/m2, U 7 dem: 460.000 đ/m2, U 8 dem: 480.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 320.000 đ/m2, U 7 dem: 340.000 đ/m2, U 8 dem: 360.000 đ/m2

+ Diện tích 6 m2 – 8 m2:

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 440.000 đ/m2, U 7 dem: 470.000 đ/m2, U 8 dem: 490.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 330.000 đ/m2, U 7 dem: 350.000 đ/m2, U 8 dem: 370.000 đ/m2

+ Diện tích 4 m2 – 6 m2:

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 450.000 đ/m2, U 7 dem: 480.000 đ/m2, U 8 dem: 500.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 340.000 đ/m2, U 7 dem: 360.000 đ/m2, U 8 dem: 380.000 đ/m2

+ Diện tích 3 m2 – 4 m2:

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 460.000 đ/m2, U 7 dem: 490.000 đ/m2, U 8 dem: 510.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 350.000 đ/m2, U 7 dem: 370.000 đ/m2, U 8 dem: 390.000 đ/m2

+ Diện tích 1 m2 – 3 m2:

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 490.000 đ/m2, U 7 dem: 520.000 đ/m2, U 8 dem: 530.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 380.000 đ/m2, U 7 dem: 400.000 đ/m2, U 8 dem: 430.000 đ/m2

CỬA KÉO VÂN GỖ :

+ Diện tích 10 m2 trở lên:

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 690.000 đ/m2, U 7 dem: 730.000 đ/m2, U 8 dem: 750.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 570.000 đ/m2, U 7 dem: 610.000 đ/m2, U 8 dem: 630.000 đ/m2

+ Diện tích 4 m2 – 8 m2:

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 700.000 đ/m2, U 7 dem: 740.000 đ/m2, U 8 dem: 760.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 580.000 đ/m2, U 7 dem: 620.000 đ/m2, U 8 dem: 640.000 đ/m2

+ Diện tích 1 m2 – 4 m2:

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 740.000 đ/m2, U 7 dem: 780.000 đ/m2, U 8 dem: 800.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 620.000 đ/m2, U 7 dem: 660.000 đ/m2, U 8 dem: 680.000 đ/m2

CỬA CUỐN ĐÀI LOAN:


VPX-804


VPX-803


VPX_801

+ Diện tích 10 m2 trở lên:

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 330.000 đ/m2, U 7 dem: 360.000 đ/m2, U 8 dem: 390.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 340.000 đ/m2, U 7 dem: 370.000 đ/m2, U 8 dem: 400.000 đ/m2

+ Diện tích 8 m2 – 10 m2:

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 340.000 đ/m2, U 7 dem: 370.000 đ/m2, U 8 dem: 400.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 350.000 đ/m2, U 7 dem: 380.000 đ/m2, U 8 dem: 410.000 đ/m2

+ Diện tích 7 m2 – 8 m2:

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 350.000 đ/m2, U 7 dem: 380.000 đ/m2, U 8 dem: 410.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 360.000 đ/m2, U 7 dem: 390.000 đ/m2, U 8 dem: 420.000 đ/m2

+ Diện tích 6 m2 – 7 m2:

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 360.000 đ/m2, U 7 dem: 390.000 đ/m2, U 8 dem: 420.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 370.000 đ/m2, U 7 dem: 400.000 đ/m2, U 8 dem: 430.000 đ/m2

+ Diện tích 5 m2 – 6 m2:

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 370.000 đ/m2, U 7 dem: 400.000 đ/m2, U 8 dem: 430.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 380.000 đ/m2, U 7 dem: 410.000 đ/m2, U 8 dem: 440.000 đ/m2

+ Diện tích 4 m2 – 5 m2:

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 385.000 đ/m2, U 7 dem: 415.000 đ/m2, U 8 dem: 445.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 395.000 đ/m2, U 7 dem: 425.000 đ/m2, U 8 dem: 455.000 đ/m2

+ Diện tích 3 m2 – 4 m2:

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 405.000 đ/m2, U 7 dem: 435.000 đ/m2, U 8 dem: 465.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 415.000 đ/m2, U 7 dem: 445.000 đ/m2, U 8 dem: 475.000 đ/m2

+ Diện tích 1 m2 – 4 m2:

–         Cửa kéo có lá: U 6 dem: 430.000 đ/m2, U 7 dem: 460.000 đ/m2, U 8 dem: 490.000 đ/m2

–         Cửa kéo không lá: U 6 dem: 440.000 đ/m2, U 7 dem: 470.000 đ/m2, U 8 dem: 500.000 đ/m2

  • Uư điểm: Máng, đường rầy, lá đế được sơn tĩnh điện không rỉ sét.

Ghi chú:

– Đơn giá chưa bao gồm VAT 10 %. Đơn giá không bao gồm lắp ráp và vận chuyền.

–         Quy cách cửa kéo có lá: Lá hở đầu máng từ 0,4 đến 0,5 m

–         Bản lề xoay ( Bạc đạn Nhật): 800.000 d/bộ ( 2 cánh) – 400.000 đ/bộ (1 cánh)

BẢNG BÁO GIÁ

( Áp dụng từ ngày 06/07/2010)

CỬA CUỐN INOX 304


VPX_208


VPX_206


VPX_201


VPX-204


VPX 208b


VPX-202

+ Lá 6d:

–         Diện tích 10 m2 trở lên. Giá 940.000 đ/m2

–         Diện tích 8m2 – 10 m2. Giá 970.000 đ/m2

–         Diện tích 6m2 – 8 m2. Giá 1.020.000 đ/m2

–         Diện tích 4m2 – 6 m2. Giá 1.160.000 đ/m2

–         Diện tích 2m2 – 4 m2. Giá 1.450.000 đ/m2

+ Lá 7d:

–         Diện tích 10 m2 trở lên. Giá 1.030.000 đ/m2

–         Diện tích 8m2 – 10 m2. Giá 1.080.000 đ/m2

–         Diện tích 6m2 – 8 m2. Giá 1.110.000 đ/m2

–         Diện tích 4m2 – 6 m2. Giá 1.190.000 đ/m2

–         Diện tích 2m2 – 4 m2. Giá 1.400.000 đ/m2

+ Lá 8d:

–         Diện tích 10 m2 trở lên. Giá 1.100.000 đ/m2

–         Diện tích 8m2 – 10 m2. Giá 1.160.000 đ/m2

–         Diện tích 6m2 – 8 m2. Giá 1.210.000 đ/m2

–         Diện tích 4m2 – 6 m2. Giá 1.310.000 đ/m2

–         Diện tích 2m2 – 4 m2. Giá 1.460.000 đ/m2

+ Moteur + Remote 300 kg:

–         Loại 1 – YY. Giá 4.000.000 đ/c

–         Loại 2 – YS. Giá 2.400.000 đ/c

+ Moteur + Remote 500 kg:

–         Loại 1 – YY. Giá 5.500.000 đ/c

–         Loại 2 – YS. Giá 2.800.000 đ/c

+ Hộp che Inox 304:

–         2 mặt. Giá 415.000/m dài

–         3 mât. Giá 515.000/m dài

CỬA CUỐN CÔNG NGHỆ ĐỨC:

+ Có ô thoáng khổ lá 49mm:

–         10 m2 trở lên: 880.000 m2

–         8m2 – 10 m2:  930.000 m2

–         6m2 – 8 m2:  980.000 m2

–         4m2 – 6 m2:  1.080.000 m2

–         2m2 – 4m2:  1.130.000 m2

+ Không ô thoáng khổ lá 39 mm:

–         10 m2 trở lên: 680.000 m2

–         8m2 – 10 m2:  730.000 m2

–         6m2 – 8 m2:  780.000 m2

–         4m2 – 6 m2:  880.000 m2

–         2m2 – 4m2:  980.000 m2

+ Không ô thoáng khổ lá 70 mm:

–         10 m2 trở lên: 780.000 m2

–         8m2 – 10 m2:  830.000 m2

–         6m2 – 8 m2:  880.000 m2

–         4m2 – 6 m2:  980.000 m2

–         2m2 – 4m2:  1.080.000 m2

+ Bình tích điện YH:

–         300 kg – 400 kg: 2.800.000 đ

–         500kg – 600 kg : 3.200.000 đ

+ Bình tích điện YY:

–         300 kg – 400 kg: 4.000.000 đ

–         500kg – 600 kg : 4.800.000 đ

+ Hộp che tôn:

–         2 mặt: 370.000/m dài

–         3 mặt: 420.000/m dài

Showroom: 592A Hoàng văn Thụ, P4, Q. Tân Bình, Tp HCM

Nhà máy : C7/261 Võ Văn Vân, Vĩnh Lộc B, BC, TP. HCM

Tp. HCM, ngày 05 tháng 07 năm 2010

BẢNG GIÁ CỬA uPVC LÕI THÉP GIA CƯỜNG

1-    Cửa sổ mở trượt 2 cánh: kính đơn 1.280.000VND/m2, kính hộp 1.525.000, phụ kiện kim khí : chốt bán nguyệt GQ 105.000 đồng/bộ, chốt đa điểm GQ 210.000, chốt bán nguyệt GU 195.000 đồng/bộ, chốt đa điểm GU 550.000 đồng bộ

2-    Cửa sổ mở trượt 4 cánh, 2 cánh biên cố định: kính đơn 1.280.000 VND/ m2, kính hộp 1.525.000, phụ kiện kim khí : chốt đa điểm GQ 300.000 đồng/bộ, chốt đa điểm GU 680.000 đồng/bộ.

3-    Cửa đi mở trượt 2 cánh, kính suốt: kính đơn 1.365.000VND/m2, kính hộp 1.585.000, phụ kiện kim khí : chốt đa điểm GQ 450.000 đồng/bộ, chốt đa điểm  GU 1.050.000 đồng/bộ, khóa đa điểm GQ 850.000 đồng/bộ, khóa đa diểm Gu 1.750.000 đồng/bộ

4-    Cửa đi mở trượt 2 cánh, pano kính: kính đơn 1.410.000VND/m2, kính hộp 1.490.000, phụ kiện kim khí : chốt đa điểm GQ 450.000 đồng/bộ, khóa đa điểm GQ 850.000 đồng/bộ, chốt đa điểm GU 1,050.000 đồng/bộ, khóa đa điểm GU 1.750.000 đồng/bộ

5-    Cửa đi mở trượt 4 cánh kính suốt, 2 cánh biên cố định: kính đơn 1.365.000VND/m2, kính hộp 1.585.000, phụ kiện kim khí : chốt đa điểm GQ 550.000 đồng/bộ, khóa đa diểm GQ 950,000 đồng/bộ,  chốt bán nguyệt GU 1.350.000 đồng/bộ, khóa đa điểm GU 2.050.000 đồng bộ.

6-    Cửa đi mở trượt 4 cánh pano kính, 2 cánh biên cố định: kính đơn 1.395.000VND/m2, kính hộp 1.480.000, phụ kiện kim khí : chốt đa điểm GQ 550.000 đồng/bộ, khóa đa điểm 950.000 đồng/bộ, chốt đa điềm GU 1,350.000 đồng/bộ, khóa đa điểm 2.050.000 đồng/bộ

Chốt khóa cánh biên cho cửa mở trượt 4 cánh (cửa sổ: 1 chốt/cánh, cửa đi: 2 chốt/cánh) :     30.000 đồng bộ, 60.000 đồng/bộ

7-    Cửa sổ mở quay hoặc mở hất 1 cánh: kính đơn 1.420.000 VND/m2, kính hộp 1.680.000 VND/m2, Phụ kiện mở quay GQ 360.000 đồng/bộ, phụ kiện mở quay GU 900.000 đồng/bộ, phụ kiện mở hất GQ 420.000 đồng/bộ, phụ kiện mở hất GU 1.020.000 đồng/bộ

8-    Cửa sổ mở quay 2 cánh : kính đơn 1.420.000 VND/m2, kính hộp 1.680.000 VND, phụ kiện mở quay GQ 620.000 đồng/bộ, phụ kiện mở quay GU 1.350.000 đồng/bộ

9-    Cửa sổ mở quay lật : kính đơn 1.420.000 VND/m2, kính hộp 1.680.000 VND/m2, phụ kiện mở quay lật : GQ = 620.000 đồng/bộ, Gu=1.350.000 đồng/bộ

10-  Cửa sổ mở lật : kính đơn 1.470.000 VND/m2, kính hộp 1.680.000 VND/m2, phụ kiện mở quay lật : GQ = 250.000 đồng/bộ, Gu=500.000 đồng/bộ

11- Cửa đi mở quay 1 cánh kính suốt : kính đơn 1.470.000 VND/m2, kính hộp 1.700.000 VND/m2, phụ kiện kim khí : khóa đa diềm GQ = 1.250.000 đồng/bộ, Gu=3.250.000 đồng/bộ, khóa đơn điểm GQ=850.000 đồng/bộ,  GU= 2.150.000 đồng/bộ, Chốt đa điểm GQ=750.000 đồng/bộ, GU=1.850.000 đồng/bộ

12- Cửa đi mở quay 1 cánh , pano kính : kính đơn 1.490.000 VND/m2, kính hộp 1.595.000 VND/m2, phụ kiện kim khí : khóa đơn điểm GQ=850.000 đồng/bộ,  GU= 2.150.000 đồng/bộ, Chốt đa điểm GQ=750.000 đồng/bộ, GU=1.850.000 đồng/bộ

13- Cửa đi mở quay 2 cánh kính suốt : kính đơn 1.470.000 VND/m2, kính hộp 1.790.000 VND/m2, khóa đa điểm GQ=1.700.000 đồng/bộ, GU=4.650.000 đồng/bộ

14- Cửa đi mở quay 2 cánh, pano  kính : kính đơn 1.490.000 VND/m2, kính hộp 1.595.000 VND/m2, khóa đa điểm GQ=1.700.000 đồng/bộ, GU=4.650.000 đồng/bộ

15-   Vách kính cố định DT ô>0.5 m2: kính đơn 980.000 VND/m2, kính hộp 1.240.000 VND/m2

–  Vách kính cố định DT ô<= 0.5 m2: kính đơn 1.030.000 VND/m2, kính hộp 1.285.000 VND/m2

GHI CHÚ :

– Giá cửa bao gồm : đơn giá . DT (m2) + phụ kiện kim khí

–         Đơn giá đã bao gồm chi phí vận chuyển đến công trình và lắp đặt hoàn thiện tại tp HCM

–         Đơn giá chưa bao gồm VAT 10%, chi phí đóng gói, vận chuyển và lắp đặt ngoài tp. HCM.

–         Sử dụng kính Việt – Nhật, kính đơn: 5 mm; kính hộp : 18 mm

–         Thanh Profile uPVC sử dụng của hang SHIDE

–         Phụ kiện kim khí nhập từ hang GQ, GU-CHLB Đức

Bảng giá được áp dụng kể từ ngày phát hành cho đến khi có báo giá mới.

Theo bảng báo giá tại VietBuild 2010

CUAuPVC.COM - CỬA NHỰA UPVC

Cửa uPVC cung cấp Thông tin, địa chỉ, hình ảnh sản phẩm và báo giá các nhà sản xuất cửa nhựa uPVC (PVC-U). Chúng tôi với tiêu chí cung cấp thông tin mãi mãi miễn phí, quý cty có nhu cầu gởi bài vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi qua Email: admin[@t]cuaupvc.com

CỬA NHỰA UPVC LIFE WINDOW

cửa nhựa uPVC

Cửa nhựa uPVC

Cửa nhựa lõi thép gia cường chịu lực Life Window

Giới thiệu site hay

Bài viết mới nhất

Tìm bài viết theo từ khóa

Phản hồi gần đây

Theo trang

BẢN QUYỀN THÔNG TIN – SẢN PHẨM – THƯƠNG HIỆU

HÌNH ẢNH / THƯƠNG HIỆU HAY SẢN PHẨM THUỘC VỀ CÔNG TY ĐƯỢC GIỚI THIỆU TẠI WWW.CUAuPVC.COM. CHÚNG TÔI HOÀN TOÀN KHÔNG CHỊU TRÁCH NHIỆM TRONG VIỆC MUA BÁN TRAO ĐỔI CỦA QUÝ KHÁCH VÀ QUÝ CÔNG TY.

RSS Điểm tin kinh doanh từ VnExpress

PHOTOSTREAM

gorospe-37.jpgLong live the USA  !How To Caramelize Onions (Source) VeganFoodPorn.pictures/ | Vegan Cookbooks On Sale! Like Us On Facebook | Follow Us On TwitterВ Умани сегодня начинается празднование иудейского Нового года
Web hosting for webmasters

phu nu, tin game, game moi, yeu game, game, tin game, suc khoe, kenh game, cay game, tin game hay, game8, bao game, dai ca game, game thu, phu nu chung minh, kho game, the gioi game, tin tuc, suc khoe hang ngay, game thoi trang, game dua xe, game ban sung, doc tin tuc, game hay, choi game